disk error

Học thuật
Thân thiện
disk error

A computer screen displays a disk error message.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi đĩa: Một sự cố hoặc trục trặc xảy ra trong quá trình đọc hoặc ghi dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ đĩa (nhưcứng, đĩa mềm, CD, DVD), khiến dữ liệu không thể truy cập hoặc xử lý chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The computer cannot start because of a disk error. (Máy tính không thể khởi động một lỗi đĩa.)
    • I lost my document files after encountering a disk error. (Tôi đã mất các tệp tài liệu sau khi gặp phải lỗi đĩa.)
    • The system displayed a warning message about a possible disk error. (Hệ thống hiển thị một thông báo cảnh báo về một lỗi đĩa có thể xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To encounter a disk error": gặp phải lỗi đĩa.

    • If you encounter a disk error, try running a disk check utility. (Nếu bạn gặp phải lỗi đĩa, hãy thử chạy tiện ích kiểm tra đĩa.)
  • "A fatal disk error": lỗi đĩa nghiêm trọng (không thể khắc phục).

    • A fatal disk error can lead to permanent data loss. (Một lỗi đĩa nghiêm trọng có thể dẫn đến mất dữ liệu vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard disk error (n): lỗicứng (một loại lỗi đĩa cụ thể).

    • The technician diagnosed it as a hard disk error. (Kỹ thuật viên chẩn đoán đó lỗicứng.)
  • Read/write error (n): lỗi đọc/ghi (một dạng lỗi có thể xảy ra trên đĩa).

    • The read/write error prevented the file from being saved. (Lỗi đọc/ghi đã ngăn tệp được lưu lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage error: lỗi lưu trữ.
  • Media error: lỗi phương tiện lưu trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "disk error" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "disk error".)

disk error

A computer screen displays a disk error message.

Noun
  1. đĩa cứng bị lỗi